Plan B​​​​

🚫🅱️💔
Don’t be anyone’s Plan B​​​​.
//
不做任何人的Plan B。​​
Bù zuò rèn hé rén de Plan B.
//
Bất tố nhậm hà nhân đích Plan B.​
//
Đừng là kế hoạch B của bất kỳ ai.
​​​

Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.

Leave a Comment