Office Humor

💼💀😅
A colleague mentioned that I can take a day off with a certificate. Turns out it’s a death certificate.
//
听同事说开证明可以不上班,结果一问是死亡证明。
Tīng tóngshì shuō kāi zhèngmíng kěyǐ bù shàngbān, jiéguǒ yī wèn shì sǐwáng zhèngmíng.
//
Thính đồng sự thuyết khai chứng minh khả dĩ bất thượng ban, kết quả nhất vấn thị tử vong chứng minh.
//
Nghe đồng nghiệp nói làm một giấy chứng nhận có thể nghỉ làm, kết quả hỏi là giấy chứng tử.

Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.

Leave a Comment