🚫💼🤷♂️
I don’t want to work, or go to work, or deal with strange people and things.
//
不想工作,不想上班,不想和陌生的人和事打交道。
Bùxiǎng gōngzuò, bùxiǎng shàngbān, bùxiǎng hé mòshēng de rén hé shì dǎjiāodào.
//
Bất tưởng công tác, bất tưởng thượng ban, bất tưởng hòa mạch sinh đích nhân hòa sự đả giao đạo.
//
Tôi không muốn làm việc, không muốn đi làm, không muốn tiếp xúc với những người và những thứ xa lạ.
Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.