📅⏰💪
You have to meet deadlines that are unreasonable.
//
你得在那些完全不合理的最后期限前完成任务。
Nǐ děi zài nàxiē wánquán bù hélǐ de zuìhòu qíxiàn qián wánchéng rènwù.
//
Nhĩ đắc tại na ta hoàn toàn bất hợp lý đích tối hậu kỳ hạn tiền hoàn thành nhậm vụ.
//
Bạn phải hoàn thành nhiệm vụ trước những hạn chót hoàn toàn vô lý.
Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.