No Regrets

💪😅🍔
What is bravery? I’ve already known that this meal will make me fat, but I still go ahead.
//
勇敢是什么? 是我明知道这一顿吃下去会胖 我还是迎头而上。
Yǒnggǎn shì shénme? Shì wǒ míng zhīdào zhè yī dùn chī xiàqù huì pàng wǒ háishì yíngtóu ér shàng.
//
Dũng cảm thị thậm ma? Thị ngã minh tri đạo giá nhất đốn cật hạ khứ hội bàn ngã hoàn thị nghênh đầu nhi thượng.
//
Dũng cảm là gì? Tôi biết rằng mình sẽ béo lên sau khi ăn bữa này, tôi vẫn tiếp tục.

Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.

Leave a Comment