I Staggered Forward

🕊️🚶🌫️
I staggered forward while regaining my strength.
(Dazai Osamu)
//
我一边踉跄前行,一边重振旗鼓。
Wǒ yībiān liàngqiàng qián xíng, yībiān chóng zhèn qí gǔ.
//
Ngã nhất biên lương thương tiền hành, nhất biên trọng chấn kỳ cổ.
//
Tôi loạng choạng về phía trước trong khi lấy lại sức.

Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.

Leave a Comment