Hang Out With Someone Who Puts Down Their Phone

Hang out with someone who puts down their phone and hears how your day is going.
//
和放下手机听你一天过得怎么样的人在一起。
Hé fàngxià shǒujī tīng nǐ yītiānguò dé zěnme yàng de rén zài yīqǐ.
//
Hòa phóng hạ thủ cơ thính nhĩ nhất thiên quá đắc chẩm yêu dạng đích nhân tại nhất khởi.
Chơi cùng với một người đặt điện thoại của họ xuống và lắng nghe một ngày của bạn diễn ra như thế nào.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *