Comfort Zone

🛋🌐💪
Before: I had to get out of my comfort zone.
Now: Trying to expand my comfort zone.
//
以前:我一定要走出舒适圈。
现在:努力扩大舒适圈。
Yǐqián: Wǒ yīdìng yào zǒuchū shūshì quān.
Xiànzài: Nǔlì kuòdà shūshì quān.
//
Dĩ tiền: Ngã nhất định yếu tẩu xuất thư thích quyển.
Hiện tại: Nỗ lực khoách đại thư thích quyển.
//
Trước đây: Tôi phải thoát ra khỏi vùng an toàn của mình
Bây giờ: Cố gắng mở rộng vùng an toàn của mình.

Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.

Leave a Comment