🤐📞🙅♀️
You’re holding back from reaching out to him, and he’s glad not to be disturbed.
//
你在忍住没找他,他在庆幸没被打扰。
Nǐ zài rěn zhù méi zhǎo tā, tā zài qìngxìng méi bèi dǎrǎo.
//
Nhĩ tại nhẫn trụ một hoa tha, tha tại khánh hạnh một bị đả nhiễu.
//
Bạn kiềm chế không tìm kiếm anh ấy, anh ấy mừng vì không bị quấy rầy.
Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.