🤐🚫👆
A very important self-discipline that adults should master is to restrain themselves from correcting other people’s desires.
//
成年人要掌握的一个非常重要的自律:就是克制自己去纠正别人的欲望。
Chéngnián rén yào zhǎngwò de yīgè fēicháng zhòngyào de zìlǜ: Jiùshì kèzhì zìjǐ qù jiūzhèng biérén de yùwàng.
//
Thành niên nhân yếu chưởng ác đích nhất cá phi thường trọng yếu đích tự luật: Tựu thị khắc chế tự kỷ khứ củ chính biệt nhân đích dục vọng.
//
Người trưởng thành phải nắm vững một cái tự hạn chế rất quan trọng: Chính là khắc chế chính mình đi uốn nắn dục vọng của người khác.
Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.