❤️🔄🤝
Men yielding to women demonstrates affection; women yielding to men demonstrates love.
//
男人让女人,让的是情;女人让男人,让的是爱。
Nánrén ràng nǚrén, ràng de shì qíng; nǚrén ràng nánrén, ràng de shì ài.
//
Nam nhân nhượng nữ nhân, nhượng đích thị tình; nữ nhân nhượng nam nhân, nhượng đích thị ái.
//
Đàn ông nhường phụ nữ, nhường chính là tình cảm. Phụ nữ nhường đàn ông, nhường chính là yêu thương.
Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.