Facing The Past

😔🔄🕰️
When I saw this question, I felt like avoiding it, unwilling to recall the past moments.
//
看到这个问题的时候是有些逃避的,不愿意回想以前的点点滴滴。
Kàn dào zhè ge wèn tí de shí hòu shì yǒu xiē táo bì de, bù yuàn yì huí xiǎng yǐ qián de diǎn diǎn dī dī.
//
Khán đáo giá cá vấn đề đích thời hậu thị hữu ta đào tị đích, bất nguyện ý hồi tưởng dĩ tiền đích điểm điểm trích trích.
//
Khi thấy câu hỏi này, tôi có chút muốn né tránh, không muốn nhớ lại những điều đã qua.

Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.

Leave a Comment