Adulting Hard

👶📚💼
My peers are all taking their kids to school, while I’m the only one coaxing myself to go to work.
//
同龄人都在送孩子上学,只有我在哄自己上班。
Tóng líng rén dōu zài sòng hái zi shàng xué, zhǐ yǒu wǒ zài hǒng zì jǐ shàng bān.
//
Đồng linh nhân đô tại tống hài tử thượng học, chỉ hữu ngã tại hống tự kỷ thượng ban.
//
Bạn bè cùng tuổi đều đang đưa con đi học, chỉ có mình tôi đang dỗ bản thân đi làm.

Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.

Leave a Comment