✈️😂🛂
Traveling means leaving a place you’re tired of to go to a place others are tired of, then getting exhausted together.
//
旅游,就是从一个自己待腻的地方跑到别人待腻的地方,然后一起喊累。
Lǚ yóu, jiù shì cóng yí gè zì jǐ dài nì de dì fāng pǎo dào bié rén dài nì de dì fāng, rán hòu yì qǐ hǎn lèi.
//
Lữ du, tức thị tòng nhất cá tự kỷ đãi nị đích địa phương bào đáo biệt nhân đãi nị đích địa phương, nhiên hậu nhất khởi hãn luy.
//
Du lịch, chính là từ nơi mình đã chán chạy đến nơi người khác đã chán, rồi cùng nhau than mệt.
Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.