Seeking Happiness

😓💼💸
I hate going to work, I can’t make enough money, and I’m not happy.
//
讨厌上班,挣不到钱,还不开心。
Tǎoyàn shàngbān, zhēng bù dào qián, hái bù kāixīn.
//
Thảo yếm thượng ban, tránh bất đáo tiền, hoàn bất khai tâm.
//
Tôi ghét đi làm, không kiếm được tiền, lại còn không vui.

Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.

Leave a Comment