🤔💔🍃
The calmness of adults: One-third is understanding, one-third is compromise, and the rest is just letting it go.
//
成年人的平静:三分之一是理解,三分之一是妥协,剩下的都是算了。
Chéngnián rén de píngjìng: Sān fēn zhī yī shì lǐjiě, sān fēn zhī yī shì tuǒxié, shèng xià de dōu shì suànle.
//
Thành niên nhân đích bình tĩnh: Tam phân chi nhất thị lý giải, tam phân chi nhất thị thỏa hiệp, thặng hạ đích đô thị toán liễu.
//
Sự bình tĩnh của người trưởng thành: Một phần ba là hiểu biết, một phần ba là thỏa hiệp, phần còn lại là từ bỏ.
Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.