Quiet Goodbye

🍃⏳💔
I’m letting you go slowly but firmly. Don’t rush me.
//
我正在放弃你,有点慢,但很坚定,你别着急。
Wǒ zhèng zài fàngqì nǐ, yǒudiǎn màn, dàn hěn jiāndìng, nǐ bié zháojí.
//
Ngã chính tại phóng khí nhĩ, hữu điểm mãn, đãn hận kiên định, nhĩ biệt cấp.
//
Tôi đang dần buông bỏ bạn, hơi chậm một chút, nhưng rất kiên quyết, bạn đừng vội.

Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.

Leave a Comment