🌍🚶♂️✨
Walking and pausing, heading south or north, slow to warm up and fond of quiet, wherever I go, I’m moving forward.
//
走走停停,或南或北,慢热喜静,往哪走,都是往前走。
Zǒu zǒu tíng tíng, huò nán huò běi, màn rè xǐ jìng, wǎng nǎ zǒu, dōu shì wǎng qián zǒu.
//
Tẩu tẩu đình đình, hoặc nam hoặc bắc, mạn nhiệt hỉ tịnh, vãng na tẩu, đô thị vãng tiền tẩu.
//
Đi đi dừng dừng, có khi hướng nam, có khi hướng bắc, chậm mà sâu lắng, dù đi đâu, cũng là đi về phía trước.
Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.