Gentle Determination

🌱🎶🌿
Be content yet strive forward, gentle yet determined, and tune your life to the channel you love.
//
知足而上进,温柔且坚定,把生活调成自己喜欢的频道。
Zhīzú ér shàngjìn, wēnróu qiě jiāndìng, bǎ shēnghuó tiáo chéng zìjǐ xǐhuān de píndào.
//
Tri túc nhi thượng tiến, ôn nhu thả kiên định, bả sinh hoạt điều thành tự kỷ hỉ hoan đích tần đạo.
//
Biết đủ nhưng vẫn tiến lên, nhẹ nhàng mà kiên định, điều chỉnh cuộc sống theo tần số mà bản thân yêu thích.

Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.

Leave a Comment