Forced Exit

📉👴⚰️
I originally bought some big company stocks to prepare for retirement — little did I know they came to send me off instead.
//
本来买点大公司的股票准备养老,没成想它是来给我送终的。
Běn lái mǎi diǎn dà gōng sī de gǔ piào zhǔn bèi yǎng lǎo, méi chéng xiǎng tā shì lái gěi wǒ sòng zhōng de.
//
Bổn lai mãi điểm đại công ty đích cổ phiếu chuẩn bị dưỡng lão, một thành tưởng tha thị lai cấp ngã tống chung đích.
//
Ban đầu định mua ít cổ phiếu của công ty lớn để dưỡng già, ai ngờ nó lại đến tiễn tôi về nơi an nghỉ.

Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.

Leave a Comment