🗑️📦🤭
Storage is just neatly arranging garbage that should have been thrown away.
//
收纳,就是把本来应该丢掉的垃圾摆放整齐。
Shōu nà, jiù shì bǎ běn lái yīng gāi diū diào de lā jī bǎi fàng zhěng qí.
//
Thu nạp, tựu thị bả bổn lai ưng cai đâu điệu đích lạp tế bãi phóng chỉnh tề.
//
Cất đồ tức là sắp xếp ngăn nắp những thứ rác rưởi đáng ra phải vứt đi.
Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.