Daily Life

😩⏰💪
My daily schedule is simple: wake up, then suffer.
//
我的日常安排很简单:起床,然后受苦。
Wǒ de rì cháng ān pái hěn jiǎn dān: qǐ chuáng, rán hòu shòu kǔ.
//
Ngã đích nhật thường an bài ngận giản đơn: khởi sàng, nhiên hậu thụ khổ.
//
Lịch trình hàng ngày của tôi rất đơn giản: thức dậy, rồi chịu khổ.

Expand your Chinese vocabulary beyond today’s quote with my HSK 1–9 vocabulary lists at https://ngocnga.net/hsk-1-9-vocabulary-list-with-no-muss-no-fuss/.

Leave a Comment